特發性 tè fā xìng · đặc phát tính Hán Việt: đặc phát tính · Pinyin: tè fā xìng Tổng quan vô căn cứ Cấu tạo: 特 (đặc) + 發 (phát) + 性 (tính)Pinyintè fā xìngHán Việtđặc phát tínhCấu tạo特 + 發 + 性 · đặc + phát + tính nghĩa thành phần: đặc + phát + tính Nghĩa ViệtCihui vô căn cứEngCC-CEDICT idiopathicCihui idiopathic