特種兵
đặc chủng binh
Hán Việt: đặc chủng binh · Pinyin: tè zhǒng bīng
Tổng quan
lính đặc nhiệm | quan nhân lực lượng đặc biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui lính đặc nhiệm | quan nhân lực lượng đặc biệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.部隊中,具有特定專長或才能,擔任特殊任務的技術人員。如傘兵、蛙人、海底爆破人員等。 2.特種部隊裡的兵員。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 执行某种特殊任务的技术兵种的统称;这一兵种的士兵。
Eng
- CC-CEDICT commando|special forces soldier
- Cihui commando; special forces soldier