特種稻 tè zhǒng dào · đặc chủng đạo Hán Việt: đặc chủng đạo · Pinyin: tè zhǒng dào Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 稻 (đạo)Pinyintè zhǒng dàoHán Việtđặc chủng đạoCấu tạo特 + 種 + 稻 · đặc + chủng + đạo nghĩa thành phần: đặc + chủng + đạo