特立
đặc lập
Hán Việt: đặc lập · Pinyin: tè lì
Tổng quan
1.谓有坚定的志向和操守。 2.独立; 挺立。 3.孤立。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有坚定的志向和操守。 2.独立; 挺立。 3.孤立。
Eng
- JMdict prominence
- JMdict independence
ja
- JMdict 特立(とくりつ)
Hán Việt: đặc lập · Pinyin: tè lì
1.谓有坚定的志向和操守。 2.独立; 挺立。 3.孤立。