特等艙 đặc đẳng thương Hán Việt: đặc đẳng thương Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 等 (đẳng) + 艙 (thương)Hán Việtđặc đẳng thươngCấu tạo特 + 等 + 艙 · đặc + đẳng + thương nghĩa thành phần: đặc + đẳng + thương Nghĩa EngCihui 特等艙 èděngcāng n. stateroom; deluxe cabin M:ge/¹jiān