特約稿 đặc ước cảo Hán Việt: đặc ước cảo Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 約 (ước) + 稿 (cảo)Hán Việtđặc ước cảoCấu tạo特 + 約 + 稿 · đặc + ước + cảo nghĩa thành phần: đặc + ước + cảo Nghĩa EngCihui 特約稿 èyuēgǎo n. special contribution (to a publication) M:¹piān