特级
đặc cấp
Hán Việt: đặc cấp · Pinyin: tè jí
Tổng quan
cấp đặc biệt
属性词。等级最高的:~教师, ~茶叶。
特別好的等級。如:「特級醬油」。
Nghĩa
Việt
- Cihui chất lượng hàng đầu
- Tần suất từ đặc cấp: đặc biệt cấp cho; đặc biệt cấp cho
- Biên soạn 特級 tèjí attr. 1. superfine 2. superior grade
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特別好的等級。如:「特級醬油」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。等级最高的:~教师, ~茶叶。
Eng
- JMdict high grade
- JMdict special grade
- JMdict classy
- Cihui special grade; top quality
- Tần suất từ 特級 tèjí attr. 1. superfine 2. superior grade , Zhè shì ∼ huāchá. This scented tea is of superior grade
Đức
- Handedict extra, besonders
ja
- JMdict 特級(とっきゅう)