特等
đặc đẳng
Hán Việt: đặc đẳng · Pinyin: tè děng
Tổng quan
loại đặc biệt | chất lượng hàng đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui loại đặc biệt | chất lượng hàng đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特別高的等級。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特别高的等级。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特别高的等级。
Eng
- CC-CEDICT special grade|top quality
- Cihui special grade; top quality
ja
- JMdict special quality, class or grade