特维尔

té wéi ěrđặc duy nhĩ

Hán Việt: đặc duy nhĩ · Pinyin: té wéi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Twer

Eng

  • Cihui Tver

Đức

  • Handedict Twer (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔容 · 维尔纽斯 · 特维尔州 · 维尔烯 · 维尔讷 · 维尔兹堡 · 维尔扬迪 · 维尔格斯