特羅蘭 đặc la lan Hán Việt: đặc la lan Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la) + 蘭 (lan)Hán Việtđặc la lanCấu tạo特 + 羅 + 蘭 · đặc + la + lan nghĩa thành phần: đặc + la + lan Nghĩa EngCihui luxon