特罗兰 đặc la lan Hán Việt: đặc la lan Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la) + 蘭 (lan)Hán Việtđặc la lanTừ loạidanhCấu tạo特 + 羅 + 蘭 · đặc + la + lan nghĩa thành phần: đặc + la + lan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luxonMainlandKaggle Zh-Vi luxonEngCihui luxon Từ liên quan Gần nghĩa特罗多斯 · 罗兰 · 罗兰得 · 罗兰德 · 特罗 · 特罗拉尔 · 特罗马属 · 罗兰之歌