特色菜 tè sè cài · đặc sắc thái Hán Việt: đặc sắc thái · Pinyin: tè sè cài Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 色 (sắc) + 菜 (thái)Pinyintè sè càiHán Việtđặc sắc tháiCấu tạo特 + 色 + 菜 · đặc + sắc + thái nghĩa thành phần: đặc + sắc + thái