特色菜

tè sè càiđặc sắc thái

Hán Việt: đặc sắc thái · Pinyin: tè sè cài

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 色 (sắc) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món đặc biệt

Đức

  • Handedict Spezialität (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特色的 · 特色