特草定 đặc thảo định Hán Việt: đặc thảo định Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 草 (thảo) + 定 (định)Hán Việtđặc thảo địnhCấu tạo特 + 草 + 定 · đặc + thảo + định nghĩa thành phần: đặc + thảo + định Nghĩa EngCihui terbacil