特藏本

đặc tàng bổn

Hán Việt: đặc tàng bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tàng) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特藏本 ècángběn n. deluxe edition M:¹běn/⁴cè