特裝本

đặc trang bổn

Hán Việt: đặc trang bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (trang) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特裝本 èzhuāngběn n. <print.> publisher's binding; edition binding M:¹běn/⁴cè/²bù