特製片 đặc chế phiến Hán Việt: đặc chế phiến Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 製 (chế) + 片 (phiến)Hán Việtđặc chế phiếnCấu tạo特 + 製 + 片 · đặc + chế + phiến nghĩa thành phần: đặc + chế + phiến Nghĩa EngCihui featurization