特許人 tè xǔ rén · đặc hứa nhân Hán Việt: đặc hứa nhân · Pinyin: tè xǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 許 (hứa) + 人 (nhân)Pinyintè xǔ rénHán Việtđặc hứa nhânCấu tạo特 + 許 + 人 · đặc + hứa + nhân nghĩa thành phần: đặc + hứa + nhân