特許的 đặc hứa đích Hán Việt: đặc hứa đích Tổng quan ưu đãi Cấu tạo: 特 (đặc) + 許 (hứa) + 的 (đích)Hán Việtđặc hứa đíchCấu tạo特 + 許 + 的 · đặc + hứa + đích nghĩa thành phần: đặc + hứa + đích Nghĩa ViệtCihui ưu đãi