特許狀 tè xǔ zhuàng · đặc hứa trạng Hán Việt: đặc hứa trạng · Pinyin: tè xǔ zhuàng Tổng quan điều lệ Cấu tạo: 特 (đặc) + 許 (hứa) + 狀 (trạng)Pinyintè xǔ zhuàngHán Việtđặc hứa trạngCấu tạo特 + 許 + 狀 · đặc + hứa + trạng nghĩa thành phần: đặc + hứa + trạng Nghĩa ViệtCihui điều lệEngCC-CEDICT charterCihui charter