特許證書 đặc hứa chứng thư Hán Việt: đặc hứa chứng thư Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 許 (hứa) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việtđặc hứa chứng thưCấu tạo特 + 許 + 證 + 書 · đặc + hứa + chứng + thư nghĩa thành phần: đặc + hứa + chứng + thư Nghĩa EngCihui 特許證書 èxǔ zhèngshū n. special permit M:¹zhāng/¹fèn