特質的

đặc chất đích

Hán Việt: đặc chất đích

Tổng quan

(thuộc) đặc tính, (thuộc) tư chất, (thuộc) khí chất; do đặc tính, do tư chất, do khí chất, (thuộc) phong cách riêng; do phong cách riêng (của một tác giả), (y học) (thuộc) đặc ưng; do đặc ứng

Cấu tạo: (đặc) + (chất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) đặc tính, (thuộc) tư chất, (thuộc) khí chất; do đặc tính, do tư chất, do khí chất, (thuộc) phong cách riêng; do phong cách riêng (của một tác giả), (y học) (thuộc) đặc ưng; do đặc ứng