特赦令
đặc xá lệnh
Hán Việt: đặc xá lệnh · Pinyin: tè shè lìng
Tổng quan
lệnh ân xá đặc biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui lệnh ân xá đặc biệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對於已經判刑確定的某些特定犯罪人,由國家元首依法特別予以免除刑罰所頒布的命令。
Eng
- CC-CEDICT decree to grant a special pardon
- Cihui 特赦令 èshèlìng n. decree of special pardon/amnesty