特里同 Tèlǐtóng·đặc lí đồng Hán Việt: đặc lí đồng · Pinyin: Tèlǐtóng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 同 (đồng)PinyinTèlǐtóngHán Việtđặc lí đồngCấu tạo特 + 里 + 同 · đặc + lí + đồng nghĩa thành phần: đặc + lí + đồng Nghĩa EngCihui TritonTần suất từ Triton Từ liên quan Gần nghĩa特里尔 · 特里萨 · 特里哈糖 · 特里普拉 · 特里卡拉 · 特里阿农 · 特里凡得琅 · 特里吉列姆