特里同 Tèlǐtóng · đặc lí đồng Hán Việt: đặc lí đồng · Pinyin: Tèlǐtóng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 同 (đồng)PinyinTèlǐtóngHán Việtđặc lí đồngCấu tạo特 + 里 + 同 · đặc + lí + đồng nghĩa thành phần: đặc + lí + đồng Nghĩa EngCihui Triton