特里阿农 tè lǐ ā nóng·đặc lí a nông Hán Việt: đặc lí a nông · Pinyin: tè lǐ ā nóng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 阿 (a) + 農 (nông)Pinyintè lǐ ā nóngHán Việtđặc lí a nôngTừ loạidanhCấu tạo特 + 裡 + 阿 + 農 · đặc + lí + a + nông nghĩa thành phần: đặc + lí + a + nông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TrianonĐứcHandedict Trianon (Schlösser im Park von Versailles) (Eig, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa特里哈糖 · 特里普拉 · 特里尔 · 特里萨 · 特里阿农条约 · 特里卡拉 · 特里凡得琅 · 特里吉列姆