特裡阿農 tè lǐ ā nóng · đặc lí a nông Hán Việt: đặc lí a nông · Pinyin: tè lǐ ā nóng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 阿 (a) + 農 (nông)Pinyintè lǐ ā nóngHán Việtđặc lí a nôngCấu tạo特 + 裡 + 阿 + 農 · đặc + lí + a + nông nghĩa thành phần: đặc + lí + a + nông