特長生

tè cháng shēng đặc trường sanh

Hán Việt: đặc trường sanh · Pinyin: tè cháng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (trường) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在文艺、体育等方面有特长的学生。