特除拜 tè chú bài · đặc trừ bái Hán Việt: đặc trừ bái · Pinyin: tè chú bài Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 除 (trừ) + 拜 (bái)Pinyintè chú bàiHán Việtđặc trừ báiCấu tạo特 + 除 + 拜 · đặc + trừ + bái nghĩa thành phần: đặc + trừ + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"特除"。