特隆赫姆 tè lóng hè mǔ · đặc long hách mỗ Hán Việt: đặc long hách mỗ · Pinyin: tè lóng hè mǔ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 隆 (long) + 赫 (hách) + 姆 (mỗ)Pinyintè lóng hè mǔHán Việtđặc long hách mỗCấu tạo特 + 隆 + 赫 + 姆 · đặc + long + hách + mỗ nghĩa thành phần: đặc + long + hách + mỗ