特雷沃

tè léi wò đặc lôi ốc

Hán Việt: đặc lôi ốc · Pinyin: tè léi wò

Tổng quan

Trevor (tên)

Cấu tạo: (đặc) + (lôi) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trevor (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Trevor (name)
  • Cihui Trevor (name)