特雷莎
đặc lôi toa
Hán Việt: đặc lôi toa · Pinyin: tè léi shā
Tổng quan
Teresa | Theresa (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Teresa | Theresa (tên)
Eng
- CC-CEDICT Teresa|Theresa (name)
- Cihui Teresa; Theresa (name)
Hán Việt: đặc lôi toa · Pinyin: tè léi shā
Teresa | Theresa (tên)