特雷門 tèléimén · đặc lôi môn Hán Việt: đặc lôi môn · Pinyin: tèléimén Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 門 (môn)PinyintèléiménHán Việtđặc lôi mônCấu tạo特 + 雷 + 門 · đặc + lôi + môn nghĩa thành phần: đặc + lôi + môn Nghĩa EngCihui theremin