特魯瓦 té lǔ wǎ · đặc lỗ ngõa Hán Việt: đặc lỗ ngõa · Pinyin: té lǔ wǎ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 魯 (lỗ) + 瓦 (ngõa)Pinyinté lǔ wǎHán Việtđặc lỗ ngõaCấu tạo特 + 魯 + 瓦 · đặc + lỗ + ngõa nghĩa thành phần: đặc + lỗ + ngõa