特麗夏沃

tè lì xià wò đặc lệ hạ ốc

Hán Việt: đặc lệ hạ ốc · Pinyin: tè lì xià wò

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (lệ) + (hạ) + (ốc)