特麗夏沃 tè lì xià wò · đặc lệ hạ ốc Hán Việt: đặc lệ hạ ốc · Pinyin: tè lì xià wò Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 麗 (lệ) + 夏 (hạ) + 沃 (ốc)Pinyintè lì xià wòHán Việtđặc lệ hạ ốcCấu tạo特 + 麗 + 夏 + 沃 · đặc + lệ + hạ + ốc nghĩa thành phần: đặc + lệ + hạ + ốc