犧牲地

hi sinh địa

Hán Việt: hi sinh địa

Tổng quan

(thuộc) sự cúng thần; dùng để cúng tế, hiến tế, hy sinh

Cấu tạo: (hi) + (sinh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự cúng thần; dùng để cúng tế, hiến tế, hy sinh