牺牲地

hi sinh địa

Hán Việt: hi sinh địa

Tổng quan

(thuộc) sự cúng thần; dùng để cúng tế, hiến tế, hy sinh

Cấu tạo: 犧 (hi) + 牲 (sinh) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hi sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sacrificially

Từ liên quan

Gần nghĩa

牺牲品 · 牺牲打 · 牺牲的 · 牺牲者 · 牺牲节 · 犧牲節 · 牺牲 · 牺牲掉