牺牲节

xī shēng jiéhi sinh tiết

Hán Việt: hi sinh tiết · Pinyin: xī shēng jié

Tổng quan

lễ Hiến Sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

宰牲节。

Cấu tạo: 犧 (hi) + 牲 (sinh) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ Hiến Sinh
  • VietPhrases lễ Hiến Sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宰牲节。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牺牲品 · 牺牲地 · 牺牲打 · 牺牲的 · 牺牲者 · 犧牲節 · 牺牲 · 牺牲掉