犧牲節 xī shēng jié · hi sinh tiết Hán Việt: hi sinh tiết · Pinyin: xī shēng jié Tổng quan lễ Hiến Sinh Cấu tạo: 犧 (hi) + 牲 (sinh) + 節 (tiết)Pinyinxī shēng jiéHán Việthi sinh tiếtCấu tạo犧 + 牲 + 節 · hi + sinh + tiết nghĩa thành phần: hi + sinh + tiết Nghĩa ViệtCihui lễ Hiến SinhMainlandTân Hoa Tự Điển 宰牲节。