牽伸術 khiên thân thuật Hán Việt: khiên thân thuật Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 伸 (thân) + 術 (thuật)Hán Việtkhiên thân thuậtCấu tạo牽 + 伸 + 術 · khiên + thân + thuật nghĩa thành phần: khiên + thân + thuật Nghĩa EngCihui catatasis