牽切紡 khiên thiết phưởng Hán Việt: khiên thiết phưởng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 切 (thiết) + 紡 (phưởng)Hán Việtkhiên thiết phưởngCấu tạo牽 + 切 + 紡 · khiên + thiết + phưởng nghĩa thành phần: khiên + thiết + phưởng Nghĩa EngCihui 牽切紡 iānqiēfǎng n. <txtl.> tow-to-yarn direct spinning