牽前肌 khiên tiền cơ Hán Việt: khiên tiền cơ Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 前 (tiền) + 肌 (cơ)Hán Việtkhiên tiền cơCấu tạo牽 + 前 + 肌 · khiên + tiền + cơ nghĩa thành phần: khiên + tiền + cơ Nghĩa EngCihui protrahens