牽引感 khiên dẫn cảm Hán Việt: khiên dẫn cảm Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 感 (cảm)Hán Việtkhiên dẫn cảmCấu tạo牽 + 引 + 感 · khiên + dẫn + cảm nghĩa thành phần: khiên + dẫn + cảm Nghĩa EngCihui tugging