牽引索 khiên dẫn tác Hán Việt: khiên dẫn tác Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 索 (tác)Hán Việtkhiên dẫn tácCấu tạo牽 + 引 + 索 · khiên + dẫn + tác nghĩa thành phần: khiên + dẫn + tác Nghĩa EngCihui 牽引索 iānyǐnsuǒ n. pull-rope; hauling-rope M:²gēn/¹tiáo