牽強的 khiên cường đích Hán Việt: khiên cường đích Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 強 (cường) + 的 (đích)Hán Việtkhiên cường đíchCấu tạo牽 + 強 + 的 · khiên + cường + đích nghĩa thành phần: khiên + cường + đích Nghĩa EngCihui farfetched