牽推法 khiên thôi pháp Hán Việt: khiên thôi pháp Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 推 (thôi) + 法 (pháp)Hán Việtkhiên thôi phápCấu tạo牽 + 推 + 法 · khiên + thôi + pháp nghĩa thành phần: khiên + thôi + pháp Nghĩa EngCihui 牽推法 iāntuīfǎ n. <Ch. med.> pull-push technique