牽機藥

khiên ki dược

Hán Việt: khiên ki dược

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ki) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種毒性極強的中藥。服後腹中劇痛,致身體蜷縮,頭腳相就,如牽機狀。相傳南唐後主李煜即死於此藥。

Eng

  • Cihui 牽機藥 iānjīyào n. a kind of poison