牽牛夫 qiān niú fū · khiên ngưu phu Hán Việt: khiên ngưu phu · Pinyin: qiān niú fū Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 牛 (ngưu) + 夫 (phu)Pinyinqiān niú fūHán Việtkhiên ngưu phuCấu tạo牽 + 牛 + 夫 · khiên + ngưu + phu nghĩa thành phần: khiên + ngưu + phu