牵红线 khiên hồng tuyến Hán Việt: khiên hồng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 牵 (khiên) + 红 (hồng) + 线 (tuyến)Hán Việtkhiên hồng tuyếnCấu tạo牵 + 红 + 线 · khiên + hồng + tuyến nghĩa thành phần: khiên + hồng + tuyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻促成姻緣。如:「月下老人牽紅線。」