牽絲戲 qiān sī xì · khiên ti hí Hán Việt: khiên ti hí · Pinyin: qiān sī xì Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 絲 (ti) + 戲 (hí)Pinyinqiān sī xìHán Việtkhiên ti híCấu tạo牽 + 絲 + 戲 · khiên + ti + hí nghĩa thành phần: khiên + ti + hí