牽胎鉤 khiên thai câu Hán Việt: khiên thai câu Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 胎 (thai) + 鉤 (câu)Hán Việtkhiên thai câuCấu tạo牽 + 胎 + 鉤 · khiên + thai + câu nghĩa thành phần: khiên + thai + câu Nghĩa EngCihui embryulcus