牽腸債 qiān cháng zhài·khiên tràng trái Hán Việt: khiên tràng trái · Pinyin: qiān cháng zhài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指尚未实现而牵挂在心的夙愿。 Cấu tạo: 牽 (khiên) + 腸 (tràng) + 債 (trái)Pinyinqiān cháng zhàiHán Việtkhiên tràng tráiCấu tạo牽 + 腸 + 債 · khiên + tràng + trái nghĩa thành phần: khiên + tràng + trái Từ liên quan Gần nghĩa牵肠挂肚 · 牵肠割肚 · 牽腸掛肚 · 牽腸挂肚 · 牽腸割肚 · 牽腸惹肚 · 牵肠萦心 · 牵肠