牽腸債 qiān cháng zhài · khiên tràng trái Hán Việt: khiên tràng trái · Pinyin: qiān cháng zhài Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 腸 (tràng) + 債 (trái)Pinyinqiān cháng zhàiHán Việtkhiên tràng tráiCấu tạo牽 + 腸 + 債 · khiên + tràng + trái nghĩa thành phần: khiên + tràng + trái