牽舌器 khiên thiệt khí Hán Việt: khiên thiệt khí Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 舌 (thiệt) + 器 (khí)Hán Việtkhiên thiệt khíCấu tạo牽 + 舌 + 器 · khiên + thiệt + khí nghĩa thành phần: khiên + thiệt + khí Nghĩa EngCihui glossotilt