牽黃臂蒼 qiān huáng bì cāng · khiên hoàng tí thương Hán Việt: khiên hoàng tí thương · Pinyin: qiān huáng bì cāng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 黃 (hoàng) + 臂 (tí) + 蒼 (thương)Pinyinqiān huáng bì cāngHán Việtkhiên hoàng tí thươngCấu tạo牽 + 黃 + 臂 + 蒼 · khiên + hoàng + tí + thương nghĩa thành phần: khiên + hoàng + tí + thương