牽鼻子

khiên tị tử

Hán Việt: khiên tị tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻一方要按照另一方的意思行事。如:「做人要有自己的主見,不要讓人牽鼻子走。」

Eng

  • Cihui 牽鼻子 iān bízi v.o. lead by the nose