犀上科 tê thượng khoa Hán Việt: tê thượng khoa Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 上 (thượng) + 科 (khoa)Hán Việttê thượng khoaCấu tạo犀 + 上 + 科 · tê + thượng + khoa nghĩa thành phần: tê + thượng + khoa Nghĩa EngCihui rhinoceratoidea